Tiếng Việt
Thiệp cưới tiếng Anh là gì?
thiệp cưới tiếng Anh là wedding invitation /ˈwɛdɪŋ ˌɪnvɪˈteɪʃən/. Thiệp cưới là tấm thiệp mời khách đến dự lễ cưới của cặp đôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wedding invitation
Ví dụ câu với thiệp cưới / wedding invitation
- 1
Chúng tôi đã nhận được thiệp cưới của họ hôm qua.
We received their wedding invitation yesterday.
- 2
Bạn có muốn đi dự thiệp cưới của anh ấy không?
Do you want to attend his wedding invitation?
Ghi chú dùng từ thiệp cưới
Thiệp cưới là loại thiệp mời đặc biệt dùng để thông báo và mời khách tham dự lễ cưới. Các từ liên quan: 'invitation' (lời mời), 'ceremony' (lễ cưới), 'guest' (khách mời).
Video minh hoạ thiệp cưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiệp cưới
Câu hỏi thường gặp về "thiệp cưới"
Thiệp cưới tiếng Anh là gì?
Thiệp cưới tiếng Anh là "wedding invitation" (danh từ), nghĩa là: Thiệp cưới là tấm thiệp mời khách đến dự lễ cưới của cặp đôi.
"wedding invitation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wedding invitation" nghĩa tiếng Việt là "thiệp cưới". Thiệp cưới là loại thiệp mời đặc biệt dùng để thông báo và mời khách tham dự lễ cưới.
Phát âm "wedding invitation" như thế nào?
"wedding invitation" có phiên âm IPA /ˈwɛdɪŋ ˌɪnvɪˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wedding invitation"?
We received their wedding invitation yesterday. — Chúng tôi đã nhận được thiệp cưới của họ hôm qua.