Tiếng Việt
Thiệp sinh nhật tiếng Anh là gì?
thiệp sinh nhật tiếng Anh là birthday card /ˈbɜrθˌdeɪ kɑrd/. Thiệp chúc mừng sinh nhật, thường dùng để gửi lời chúc mừng sinh nhật đến người thân hoặc bạn bè.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
birthday card
Ví dụ câu với thiệp sinh nhật / birthday card
- 1
Tôi đã gửi một thiệp sinh nhật cho bạn tôi.
I sent a birthday card to my friend.
- 2
Bạn có thể mua thiệp sinh nhật ở cửa hàng quà tặng.
You can buy a birthday card at the gift shop.
Ghi chú dùng từ thiệp sinh nhật
Thiệp sinh nhật là loại thiệp dùng để chúc mừng sinh nhật. Các từ liên quan: 'greeting card' (thiệp chúc mừng), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'party' (tiệc).
Video minh hoạ thiệp sinh nhật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiệp sinh nhật
Câu hỏi thường gặp về "thiệp sinh nhật"
Thiệp sinh nhật tiếng Anh là gì?
Thiệp sinh nhật tiếng Anh là "birthday card" (danh từ), nghĩa là: Thiệp chúc mừng sinh nhật, thường dùng để gửi lời chúc mừng sinh nhật đến người thân hoặc bạn bè.
"birthday card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"birthday card" nghĩa tiếng Việt là "thiệp sinh nhật". Thiệp sinh nhật là loại thiệp dùng để chúc mừng sinh nhật.
Phát âm "birthday card" như thế nào?
"birthday card" có phiên âm IPA /ˈbɜrθˌdeɪ kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "birthday card"?
I sent a birthday card to my friend. — Tôi đã gửi một thiệp sinh nhật cho bạn tôi.