Tiếng Việt
Thiết bị phòng thí nghiệm tiếng Anh là gì?
Thiết bị phòng thí nghiệm tiếng Anh là Laboratory equipment /ˈlæbrəˌtɔːri ɪˈkwɪpmənt/. Thiết bị dùng trong phòng thí nghiệm để thực hiện các thí nghiệm và phân tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Laboratory equipment
Ví dụ câu với Thiết bị phòng thí nghiệm / Laboratory equipment
- 1
The laboratory equipment includes microscopes and centrifuges.
Thiết bị phòng thí nghiệm bao gồm kính hiển vi và máy ly tâm.
- 2
Proper maintenance of laboratory equipment is essential for accurate results.
Bảo trì thiết bị phòng thí nghiệm đúng cách là rất quan trọng để có kết quả chính xác.
Ghi chú dùng từ Thiết bị phòng thí nghiệm
Thiết bị phòng thí nghiệm gồm các dụng cụ như kính hiển vi, máy ly tâm. Các thuật ngữ liên quan: 'instrument' (dụng cụ), 'apparatus' (thiết bị), 'tool' (dụng cụ, công cụ).
Video minh hoạ Thiết bị phòng thí nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thiết bị phòng thí nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị phòng thí nghiệm"
Thiết bị phòng thí nghiệm tiếng Anh là gì?
Thiết bị phòng thí nghiệm tiếng Anh là "Laboratory equipment" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng trong phòng thí nghiệm để thực hiện các thí nghiệm và phân tích.
"Laboratory equipment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Laboratory equipment" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị phòng thí nghiệm". Thiết bị phòng thí nghiệm gồm các dụng cụ như kính hiển vi, máy ly tâm.
Phát âm "Laboratory equipment" như thế nào?
"Laboratory equipment" có phiên âm IPA /ˈlæbrəˌtɔːri ɪˈkwɪpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Laboratory equipment"?
Thiết bị phòng thí nghiệm bao gồm kính hiển vi và máy ly tâm. — The laboratory equipment includes microscopes and centrifuges.