Tiếng Việt
Thiết bị văn phòng tiếng Anh là gì?
thiết bị văn phòng tiếng Anh là stationery /ˈsteɪʃəˌnɛri/. Dụng cụ dùng trong văn phòng như bút, giấy, kẹp, thước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stationery
Ví dụ câu với thiết bị văn phòng / stationery
- 1
Tôi cần mua một số dụng cụ văn phòng mới.
I need to buy some new stationery.
- 2
Các vật dụng văn phòng này bao gồm bút, giấy và kẹp.
These stationery items include pens, paper, and clips.
Ghi chú dùng từ thiết bị văn phòng
Thiết bị văn phòng là các vật dụng dùng để làm việc văn phòng. Các từ liên quan gồm 'office supplies' (đồ dùng văn phòng), 'pens' (bút), 'notebooks' (sổ ghi chép).
Video minh hoạ thiết bị văn phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiết bị văn phòng
Câu hỏi thường gặp về "thiết bị văn phòng"
Thiết bị văn phòng tiếng Anh là gì?
Thiết bị văn phòng tiếng Anh là "stationery" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng trong văn phòng như bút, giấy, kẹp, thước.
"stationery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stationery" nghĩa tiếng Việt là "thiết bị văn phòng". Thiết bị văn phòng là các vật dụng dùng để làm việc văn phòng.
Phát âm "stationery" như thế nào?
"stationery" có phiên âm IPA /ˈsteɪʃəˌnɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stationery"?
I need to buy some new stationery. — Tôi cần mua một số dụng cụ văn phòng mới.