The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiết bị vệ sinh tiếng Anh là gì?

thiết bị vệ sinh tiếng Anh là sanitary appliances /ˈsænɪˌtɛri əˈplaɪənsəz/. Các thiết bị dùng trong phòng tắm và nhà vệ sinh để vệ sinh cá nhân như bồn cầu, lavabo, vòi sen.

Hình minh hoạ "thiết bị vệ sinh" tiếng Anh là "sanitary appliances"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sanitary appliances

Danh từ
/ˈsænɪˌtɛri əˈplaɪənsəz/

Ví dụ câu với thiết bị vệ sinh / sanitary appliances

  1. 1

    Chúng tôi đã mua các thiết bị vệ sinh mới cho phòng tắm.

    We bought new sanitary appliances for the bathroom.

  2. 2

    Các thiết bị vệ sinh cần được bảo trì định kỳ để đảm bảo vệ sinh.

    Sanitary appliances need regular maintenance to ensure hygiene.

Ghi chú dùng từ thiết bị vệ sinh

Thiết bị vệ sinh gồm các vật dụng như bồn cầu, lavabo, vòi sen. Các thuật ngữ liên quan: plumbing (ống nước), fixtures (thiết bị cố định), hygiene (vệ sinh).

Video minh hoạ thiết bị vệ sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiết bị vệ sinh

Câu hỏi thường gặp về "thiết bị vệ sinh"

Thiết bị vệ sinh tiếng Anh là gì?

Thiết bị vệ sinh tiếng Anh là "sanitary appliances" (danh từ), nghĩa là: Các thiết bị dùng trong phòng tắm và nhà vệ sinh để vệ sinh cá nhân như bồn cầu, lavabo, vòi sen.

"sanitary appliances" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sanitary appliances" nghĩa tiếng Việt là "thiết bị vệ sinh". Thiết bị vệ sinh gồm các vật dụng như bồn cầu, lavabo, vòi sen.

Phát âm "sanitary appliances" như thế nào?

"sanitary appliances" có phiên âm IPA /ˈsænɪˌtɛri əˈplaɪənsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sanitary appliances"?

We bought new sanitary appliances for the bathroom. — Chúng tôi đã mua các thiết bị vệ sinh mới cho phòng tắm.