Tiếng Việt
Thiệt hại về người tiếng Anh là gì?
thiệt hại về người tiếng Anh là Human casualties /ˈhjuːmən ˈkæʒjʊəltiz/. Số người bị thương hoặc thiệt mạng trong một sự kiện hoặc thảm họa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Human casualties
Ví dụ câu với thiệt hại về người / Human casualties
- 1
Trong vụ tai nạn, có nhiều thiệt hại về người.
There were many human casualties in the accident.
- 2
Chính phủ đang cố gắng giảm thiểu thiệt hại về người trong chiến tranh.
The government is trying to minimize human casualties in the war.
Ghi chú dùng từ thiệt hại về người
Thiệt hại về người đề cập đến số người bị thương hoặc tử vong trong các sự kiện như chiến tranh, tai nạn. Các từ liên quan gồm 'casualty' (thiệt hại, thương vong), 'injury' (chấn thương), 'fatality' (người thiệt mạng).
Video minh hoạ thiệt hại về người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiệt hại về người
Câu hỏi thường gặp về "thiệt hại về người"
Thiệt hại về người tiếng Anh là gì?
Thiệt hại về người tiếng Anh là "Human casualties" (danh từ), nghĩa là: Số người bị thương hoặc thiệt mạng trong một sự kiện hoặc thảm họa.
"Human casualties" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Human casualties" nghĩa tiếng Việt là "thiệt hại về người". Thiệt hại về người đề cập đến số người bị thương hoặc tử vong trong các sự kiện như chiến tranh, tai nạn.
Phát âm "Human casualties" như thế nào?
"Human casualties" có phiên âm IPA /ˈhjuːmən ˈkæʒjʊəltiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Human casualties"?
There were many human casualties in the accident. — Trong vụ tai nạn, có nhiều thiệt hại về người.