Tiếng Việt
Thiệt hại cho tiếng Anh là gì?
thiệt hại cho tiếng Anh là Damage to /ˈdæmɪʤ tuː/. Gây thiệt hại hoặc tổn thất cho ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Damage to
Ví dụ câu với thiệt hại cho / Damage to
- 1
Sự cháy rừng đã gây thiệt hại cho nhiều khu rừng trong khu vực.
The wildfire caused damage to many forests in the area.
- 2
Việc trộm cắp đã gây thiệt hại cho cửa hàng của tôi.
The theft caused damage to my store.
Ghi chú dùng từ thiệt hại cho
Thiệt hại cho là hành động gây tổn thất hoặc thiệt hại. Các từ liên quan: thiệt hại (damage), tổn thất (loss), gây hại (harm).
Video minh hoạ thiệt hại cho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiệt hại cho
Câu hỏi thường gặp về "thiệt hại cho"
Thiệt hại cho tiếng Anh là gì?
Thiệt hại cho tiếng Anh là "Damage to" (động từ), nghĩa là: Gây thiệt hại hoặc tổn thất cho ai đó hoặc cái gì đó.
"Damage to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Damage to" nghĩa tiếng Việt là "thiệt hại cho". Thiệt hại cho là hành động gây tổn thất hoặc thiệt hại.
Phát âm "Damage to" như thế nào?
"Damage to" có phiên âm IPA /ˈdæmɪʤ tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Damage to"?
The wildfire caused damage to many forests in the area. — Sự cháy rừng đã gây thiệt hại cho nhiều khu rừng trong khu vực.