Tiếng Việt
Thiệt hại kinh tế tiếng Anh là gì?
thiệt hại kinh tế tiếng Anh là Economic Loss /ˌɛkəˈnɒmɪk lɒs/. Thiệt hại về mặt kinh tế do mất mát tài sản, nguồn lực hoặc lợi nhuận gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Economic Loss
Ví dụ câu với thiệt hại kinh tế / Economic Loss
- 1
Cơn bão đã gây thiệt hại kinh tế lớn cho các nông dân.
The hurricane caused significant economic loss to the farmers.
- 2
Chính phủ đang cố gắng giảm thiệt hại kinh tế do dịch bệnh gây ra.
The government is trying to reduce the economic loss caused by the pandemic.
Ghi chú dùng từ thiệt hại kinh tế
Thiệt hại kinh tế đề cập đến thiệt hại về tài chính hoặc tài sản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'financial damage' (thiệt hại tài chính), 'economic impact' (tác động kinh tế), 'loss' (mất mát).
Video minh hoạ thiệt hại kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiệt hại kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "thiệt hại kinh tế"
Thiệt hại kinh tế tiếng Anh là gì?
Thiệt hại kinh tế tiếng Anh là "Economic Loss" (danh từ), nghĩa là: Thiệt hại về mặt kinh tế do mất mát tài sản, nguồn lực hoặc lợi nhuận gây ra.
"Economic Loss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Economic Loss" nghĩa tiếng Việt là "thiệt hại kinh tế". Thiệt hại kinh tế đề cập đến thiệt hại về tài chính hoặc tài sản.
Phát âm "Economic Loss" như thế nào?
"Economic Loss" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɒmɪk lɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Economic Loss"?
The hurricane caused significant economic loss to the farmers. — Cơn bão đã gây thiệt hại kinh tế lớn cho các nông dân.