The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiết lập mục tiêu tiếng Anh là gì?

thiết lập mục tiêu tiếng Anh là set goals /sɛt ɡoʊlz/. đặt ra các mục tiêu cần đạt được trong tương lai.

Hình minh hoạ "thiết lập mục tiêu" tiếng Anh là "set goals"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

set goals

Cụm từ
/sɛt ɡoʊlz/

Ví dụ câu với thiết lập mục tiêu / set goals

  1. 1

    Tôi luôn cố gắng thiết lập mục tiêu rõ ràng để đạt thành công trong công việc.

    I always try to set clear goals to succeed in my career.

  2. 2

    Việc thiết lập mục tiêu giúp bạn tập trung và có hướng đi rõ ràng.

    Setting goals helps you focus and have a clear direction.

Ghi chú dùng từ thiết lập mục tiêu

Thiết lập mục tiêu là quá trình xác định các mục tiêu cụ thể để hướng tới thành công. Các từ liên quan: 'goal' (mục tiêu), 'aim' (mục đích), 'objective' (mục tiêu chính).

Video minh hoạ thiết lập mục tiêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiết lập mục tiêu

Câu hỏi thường gặp về "thiết lập mục tiêu"

Thiết lập mục tiêu tiếng Anh là gì?

Thiết lập mục tiêu tiếng Anh là "set goals" (cụm từ), nghĩa là: đặt ra các mục tiêu cần đạt được trong tương lai.

"set goals" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"set goals" nghĩa tiếng Việt là "thiết lập mục tiêu". Thiết lập mục tiêu là quá trình xác định các mục tiêu cụ thể để hướng tới thành công.

Phát âm "set goals" như thế nào?

"set goals" có phiên âm IPA /sɛt ɡoʊlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "set goals"?

I always try to set clear goals to succeed in my career. — Tôi luôn cố gắng thiết lập mục tiêu rõ ràng để đạt thành công trong công việc.