The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bàn thua tiếng Anh là gì?

bàn thua tiếng Anh là goals conceded /gəʊlz kənˈsiːdɪd/. Số bàn thắng mà đội bạn để lọt lưới trong trận đấu.

Hình minh hoạ "bàn thua" tiếng Anh là "goals conceded"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

goals conceded

/gəʊlz kənˈsiːdɪd/

Ví dụ câu với bàn thua / goals conceded

  1. 1

    Đội tuyển đã nhận 3 bàn thua trong trận đấu hôm qua.

    The team conceded three goals in yesterday's match.

  2. 2

    Việc phòng ngự kém khiến họ phải chịu nhiều bàn thua.

    Poor defending led to many goals conceded.

Ghi chú dùng từ bàn thua

Bàn thua đề cập đến số bàn bị đối phương ghi trong trận đấu. Các thuật ngữ liên quan: 'bàn thắng' (goals scored), 'bàn thắng thắng' (winning goal), 'bảo vệ khung thành' (goalkeeping).

Video minh hoạ bàn thua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bàn thua

Câu hỏi thường gặp về "bàn thua"

Bàn thua tiếng Anh là gì?

Bàn thua tiếng Anh là "goals conceded", nghĩa là: Số bàn thắng mà đội bạn để lọt lưới trong trận đấu.

"goals conceded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"goals conceded" nghĩa tiếng Việt là "bàn thua". Bàn thua đề cập đến số bàn bị đối phương ghi trong trận đấu.

Phát âm "goals conceded" như thế nào?

"goals conceded" có phiên âm IPA /gəʊlz kənˈsiːdɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "goals conceded"?

The team conceded three goals in yesterday's match. — Đội tuyển đã nhận 3 bàn thua trong trận đấu hôm qua.