Tiếng Việt
Thiết lập lại tiếng Anh là gì?
thiết lập lại tiếng Anh là re-establish /ri-ɪˈstæblɪʃ/. Thiết lập lại, khôi phục trạng thái ban đầu hoặc hoạt động của cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
re-establish
Ví dụ câu với thiết lập lại / re-establish
- 1
Chúng tôi cần thiết lập lại hệ thống sau khi nâng cấp phần mềm.
We need to re-establish the system after the software upgrade.
- 2
Họ đã cố gắng thiết lập lại mối quan hệ sau cuộc tranh cãi.
They tried to re-establish the relationship after the argument.
Ghi chú dùng từ thiết lập lại
Thiết lập lại có nghĩa là khôi phục hoặc xây dựng lại một thứ gì đó đã bị thay đổi hoặc mất đi. Các từ liên quan: restore (khôi phục), rebuild (xây dựng lại), recover (phục hồi).
Video minh hoạ thiết lập lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiết lập lại
Câu hỏi thường gặp về "thiết lập lại"
Thiết lập lại tiếng Anh là gì?
Thiết lập lại tiếng Anh là "re-establish" (động từ), nghĩa là: Thiết lập lại, khôi phục trạng thái ban đầu hoặc hoạt động của cái gì đó.
"re-establish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"re-establish" nghĩa tiếng Việt là "thiết lập lại". Thiết lập lại có nghĩa là khôi phục hoặc xây dựng lại một thứ gì đó đã bị thay đổi hoặc mất đi.
Phát âm "re-establish" như thế nào?
"re-establish" có phiên âm IPA /ri-ɪˈstæblɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "re-establish"?
We need to re-establish the system after the software upgrade. — Chúng tôi cần thiết lập lại hệ thống sau khi nâng cấp phần mềm.