Tiếng Việt
Thiết nghĩ tiếng Anh là gì?
thiết nghĩ tiếng Anh là I believe /aɪ bɪˈliv/. Tôi tin rằng, tôi nghĩ rằng (dùng để bày tỏ ý kiến cá nhân một cách lịch sự hoặc trịnh trọng).

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
I believe
Ví dụ câu với thiết nghĩ / I believe
- 1
Thiết nghĩ chúng ta nên cân nhắc kỹ trước khi đưa ra quyết định.
I believe we should consider carefully before making a decision.
- 2
Thiết nghĩ anh ấy đã làm đúng, không có gì phải bàn cãi.
I believe he did the right thing; there's nothing to argue about.
Ghi chú dùng từ thiết nghĩ
Thiết nghĩ là một cách diễn đạt lịch sự để thể hiện ý kiến cá nhân trong tiếng Việt. Các từ liên quan: 'tin rằng' (believe), 'nghĩ rằng' (think that), 'cho rằng' (consider that).
Video minh hoạ thiết nghĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiết nghĩ
Câu hỏi thường gặp về "thiết nghĩ"
Thiết nghĩ tiếng Anh là gì?
Thiết nghĩ tiếng Anh là "I believe" (cụm từ), nghĩa là: Tôi tin rằng, tôi nghĩ rằng (dùng để bày tỏ ý kiến cá nhân một cách lịch sự hoặc trịnh trọng).
"I believe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"I believe" nghĩa tiếng Việt là "thiết nghĩ". Thiết nghĩ là một cách diễn đạt lịch sự để thể hiện ý kiến cá nhân trong tiếng Việt.
Phát âm "I believe" như thế nào?
"I believe" có phiên âm IPA /aɪ bɪˈliv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "I believe"?
I believe we should consider carefully before making a decision. — Thiết nghĩ chúng ta nên cân nhắc kỹ trước khi đưa ra quyết định.