Tiếng Việt
Tin rằng tiếng Anh là gì?
tin rằng tiếng Anh là believe that /bɪˈliv ðæt/. tin rằng là hành động tin vào một điều gì đó là đúng hoặc có thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
believe that
Ví dụ câu với tin rằng / believe that
- 1
Tôi tin rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai.
I believe that he will come tomorrow.
- 2
Cô ấy tin rằng mọi người đều tốt bụng.
She believes that everyone is kind.
Ghi chú dùng từ tin rằng
Tin rằng là một động từ thể hiện sự tin tưởng vào điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'trust' (tin cậy), 'doubt' (nghi ngờ), 'faith' (đức tin).
Video minh hoạ tin rằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tin rằng
Câu hỏi thường gặp về "tin rằng"
Tin rằng tiếng Anh là gì?
Tin rằng tiếng Anh là "believe that" (động từ), nghĩa là: tin rằng là hành động tin vào một điều gì đó là đúng hoặc có thật.
"believe that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"believe that" nghĩa tiếng Việt là "tin rằng". Tin rằng là một động từ thể hiện sự tin tưởng vào điều gì đó.
Phát âm "believe that" như thế nào?
"believe that" có phiên âm IPA /bɪˈliv ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "believe that"?
I believe that he will come tomorrow. — Tôi tin rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai.