The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiết quân luật tiếng Anh là gì?

thiết quân luật tiếng Anh là martial law /ˈmɑrʃəl lɔ/. Luật quân sự được thi hành trong thời chiến hoặc khi chính phủ cần kiểm soát đặc biệt để duy trì trật tự.

Hình minh hoạ "thiết quân luật" tiếng Anh là "martial law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

martial law

Cụm từ
/ˈmɑrʃəl lɔ/

Ví dụ câu với thiết quân luật / martial law

  1. 1

    Chính phủ đã ban hành thiết quân luật sau cuộc đảo chính.

    The government imposed martial law after the coup.

  2. 2

    Trong thời gian thiết quân luật, các quyền tự do bị hạn chế.

    During martial law, civil liberties are restricted.

Ghi chú dùng từ thiết quân luật

Thiết quân luật là biện pháp quân sự tạm thời để kiểm soát đất nước trong các tình huống khẩn cấp. Các thuật ngữ liên quan: 'quân đội' (army), 'quân sự' (military), 'quyền lực' (power).

Video minh hoạ thiết quân luật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiết quân luật

Câu hỏi thường gặp về "thiết quân luật"

Thiết quân luật tiếng Anh là gì?

Thiết quân luật tiếng Anh là "martial law" (cụm từ), nghĩa là: Luật quân sự được thi hành trong thời chiến hoặc khi chính phủ cần kiểm soát đặc biệt để duy trì trật tự.

"martial law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"martial law" nghĩa tiếng Việt là "thiết quân luật". Thiết quân luật là biện pháp quân sự tạm thời để kiểm soát đất nước trong các tình huống khẩn cấp.

Phát âm "martial law" như thế nào?

"martial law" có phiên âm IPA /ˈmɑrʃəl lɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "martial law"?

The government imposed martial law after the coup. — Chính phủ đã ban hành thiết quân luật sau cuộc đảo chính.