The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiểu não tiếng Anh là gì?

thiểu não tiếng Anh là Mental deficiency /ˈmɛntl dɪˈfɪʃənsi/. Chứng thiểu năng trí tuệ, tình trạng suy giảm khả năng trí tuệ và học tập.

Hình minh hoạ "thiểu não" tiếng Anh là "Mental deficiency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mental deficiency

Danh từ
/ˈmɛntl dɪˈfɪʃənsi/

Ví dụ câu với thiểu não / Mental deficiency

  1. 1

    Anh ấy mắc chứng thiểu năng trí tuệ từ nhỏ.

    He has had a mental deficiency since childhood.

  2. 2

    Chương trình hỗ trợ cho người thiểu năng trí tuệ rất cần thiết.

    Support programs for people with mental deficiency are very necessary.

Ghi chú dùng từ thiểu não

Thiểu năng trí tuệ là tình trạng giảm khả năng trí tuệ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'intellectual disability' (khuyết tật trí tuệ), 'learning difficulties' (khó khăn trong học tập), 'cognitive impairment' (suy giảm nhận thức).

Video minh hoạ thiểu não

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thiểu não

Câu hỏi thường gặp về "thiểu não"

Thiểu não tiếng Anh là gì?

Thiểu não tiếng Anh là "Mental deficiency" (danh từ), nghĩa là: Chứng thiểu năng trí tuệ, tình trạng suy giảm khả năng trí tuệ và học tập.

"Mental deficiency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mental deficiency" nghĩa tiếng Việt là "thiểu não". Thiểu năng trí tuệ là tình trạng giảm khả năng trí tuệ.

Phát âm "Mental deficiency" như thế nào?

"Mental deficiency" có phiên âm IPA /ˈmɛntl dɪˈfɪʃənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mental deficiency"?

He has had a mental deficiency since childhood. — Anh ấy mắc chứng thiểu năng trí tuệ từ nhỏ.