Tiếng Việt
Thiểu ối tiếng Anh là gì?
thiểu ối tiếng Anh là oligohydramnios /ˌɒlɪɡoʊhaɪˈdræmniɒs/. Tình trạng thiếu nước ối trong tử cung của bà mẹ mang thai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oligohydramnios
Ví dụ câu với thiểu ối / oligohydramnios
- 1
Bác sĩ chẩn đoán thiểu ối trong quá trình kiểm tra thai kỳ.
The doctor diagnosed oligohydramnios during the prenatal checkup.
- 2
Thiểu ối có thể gây ra các vấn đề cho sự phát triển của thai nhi.
Oligohydramnios can cause complications for fetal development.
Ghi chú dùng từ thiểu ối
Thiểu ối là tình trạng lượng nước ối thấp hơn mức bình thường. Các thuật ngữ liên quan: 'amniotic fluid' (dịch ối), 'fetal development' (phát triển thai nhi), 'prenatal care' (chăm sóc trước sinh).
Video minh hoạ thiểu ối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiểu ối
Câu hỏi thường gặp về "thiểu ối"
Thiểu ối tiếng Anh là gì?
Thiểu ối tiếng Anh là "oligohydramnios" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng thiếu nước ối trong tử cung của bà mẹ mang thai.
"oligohydramnios" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oligohydramnios" nghĩa tiếng Việt là "thiểu ối". Thiểu ối là tình trạng lượng nước ối thấp hơn mức bình thường.
Phát âm "oligohydramnios" như thế nào?
"oligohydramnios" có phiên âm IPA /ˌɒlɪɡoʊhaɪˈdræmniɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oligohydramnios"?
The doctor diagnosed oligohydramnios during the prenatal checkup. — Bác sĩ chẩn đoán thiểu ối trong quá trình kiểm tra thai kỳ.