The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự thiếu hụt tiếng Anh là gì?

sự thiếu hụt tiếng Anh là deficiency /dɪˈfɪʃənsi/. Sự thiếu hụt hoặc không đủ một thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn.

Hình minh hoạ "sự thiếu hụt" tiếng Anh là "deficiency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deficiency

Danh từ
/dɪˈfɪʃənsi/

Ví dụ câu với sự thiếu hụt / deficiency

  1. 1

    Thiếu hụt vitamin D có thể gây ra các vấn đề về xương.

    A deficiency in vitamin D can lead to bone problems.

  2. 2

    Họ đang cố gắng khắc phục sự thiếu hụt nguồn cung cấp nước sạch.

    They are trying to address the deficiency of clean water supply.

Ghi chú dùng từ sự thiếu hụt

Sự thiếu hụt đề cập đến tình trạng thiếu hụt một yếu tố cần thiết. Các từ liên quan: insufficiency (sự thiếu hụt), shortage (sự thiếu hụt tạm thời), deprivation (sự tước đoạt).

Video minh hoạ sự thiếu hụt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự thiếu hụt

Câu hỏi thường gặp về "sự thiếu hụt"

Sự thiếu hụt tiếng Anh là gì?

Sự thiếu hụt tiếng Anh là "deficiency" (danh từ), nghĩa là: Sự thiếu hụt hoặc không đủ một thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn.

"deficiency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deficiency" nghĩa tiếng Việt là "sự thiếu hụt". Sự thiếu hụt đề cập đến tình trạng thiếu hụt một yếu tố cần thiết.

Phát âm "deficiency" như thế nào?

"deficiency" có phiên âm IPA /dɪˈfɪʃənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deficiency"?

A deficiency in vitamin D can lead to bone problems. — Thiếu hụt vitamin D có thể gây ra các vấn đề về xương.