Tiếng Việt
Thiếu sót tiếng Anh là gì?
thiếu sót tiếng Anh là Shortcoming /ˈʃɔrtˌkʌmɪŋ/. Điểm yếu hoặc thiếu sót trong một điều gì đó hoặc ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shortcoming
Ví dụ câu với thiếu sót / Shortcoming
- 1
Anh ấy nhận ra những thiếu sót trong bài luận của mình.
He recognized the shortcomings in his essay.
- 2
Chúng ta cần sửa chữa những thiếu sót trong kế hoạch của mình.
We need to fix the shortcomings in our plan.
Ghi chú dùng từ thiếu sót
Thiếu sót đề cập đến điểm yếu hoặc lỗi của một người hoặc vật. Các từ liên quan: 'defect' (lỗi), 'flaw' (lỗ hổng), 'imperfection' (không hoàn hảo).
Video minh hoạ thiếu sót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiếu sót
Câu hỏi thường gặp về "thiếu sót"
Thiếu sót tiếng Anh là gì?
Thiếu sót tiếng Anh là "Shortcoming" (danh từ), nghĩa là: Điểm yếu hoặc thiếu sót trong một điều gì đó hoặc ai đó.
"Shortcoming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shortcoming" nghĩa tiếng Việt là "thiếu sót". Thiếu sót đề cập đến điểm yếu hoặc lỗi của một người hoặc vật.
Phát âm "Shortcoming" như thế nào?
"Shortcoming" có phiên âm IPA /ˈʃɔrtˌkʌmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shortcoming"?
He recognized the shortcomings in his essay. — Anh ấy nhận ra những thiếu sót trong bài luận của mình.