Tiếng Việt
Sự thiếu sót tiếng Anh là gì?
sự thiếu sót tiếng Anh là Omission /əʊˈmɪʃən/. Sự bỏ sót hoặc thiếu sót một phần hoặc một chi tiết quan trọng trong một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Omission
Ví dụ câu với sự thiếu sót / Omission
- 1
Sự thiếu sót trong báo cáo đã gây ra hiểu lầm.
The omission of important details led to confusion.
- 2
Anh ấy nhận ra sự thiếu sót trong bài luận của mình.
He realized the omission in his essay.
Ghi chú dùng từ sự thiếu sót
Omission nghĩa là bỏ sót hoặc thiếu sót. Các từ liên quan gồm 'exclusion' (loại trừ), 'neglect' (bỏ bê), và 'oversight' (sự sơ suất).
Video minh hoạ sự thiếu sót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thiếu sót
Câu hỏi thường gặp về "sự thiếu sót"
Sự thiếu sót tiếng Anh là gì?
Sự thiếu sót tiếng Anh là "Omission" (danh từ), nghĩa là: Sự bỏ sót hoặc thiếu sót một phần hoặc một chi tiết quan trọng trong một điều gì đó.
"Omission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Omission" nghĩa tiếng Việt là "sự thiếu sót". Omission nghĩa là bỏ sót hoặc thiếu sót.
Phát âm "Omission" như thế nào?
"Omission" có phiên âm IPA /əʊˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Omission"?
The omission of important details led to confusion. — Sự thiếu sót trong báo cáo đã gây ra hiểu lầm.