Tiếng Việt
Thịt vịt tiếng Anh là gì?
thịt vịt tiếng Anh là duck /dʌk/. Thịt của con vịt, thường dùng trong ẩm thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
duck
Ví dụ câu với thịt vịt / duck
- 1
Tôi thích ăn thịt vịt quay vào cuối tuần.
I enjoy eating roast duck on weekends.
- 2
Món ăn này làm từ thịt vịt và các loại gia vị đặc trưng.
This dish is made from duck meat and special spices.
Ghi chú dùng từ thịt vịt
Thịt vịt là phần thịt của con vịt, thường dùng trong các món ăn Á Đông. Các từ liên quan: 'con vịt' (duck), 'thịt gà' (chicken meat), 'thịt heo' (pork).
Video minh hoạ thịt vịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với thịt vịt
Câu hỏi thường gặp về "thịt vịt"
Thịt vịt tiếng Anh là gì?
Thịt vịt tiếng Anh là "duck" (danh từ), nghĩa là: Thịt của con vịt, thường dùng trong ẩm thực.
"duck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"duck" nghĩa tiếng Việt là "thịt vịt". Thịt vịt là phần thịt của con vịt, thường dùng trong các món ăn Á Đông.
Phát âm "duck" như thế nào?
"duck" có phiên âm IPA /dʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "duck"?
I enjoy eating roast duck on weekends. — Tôi thích ăn thịt vịt quay vào cuối tuần.