The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thô sơ tiếng Anh là gì?

thô sơ tiếng Anh là Rudimentary /ˌruːdəˈmɛntri/. Rudimentary mô tả cái gì đó còn sơ khai, chưa phát triển đầy đủ hoặc còn đơn giản.

Hình minh hoạ "thô sơ" tiếng Anh là "Rudimentary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rudimentary

Tính từ
/ˌruːdəˈmɛntri/

Ví dụ câu với thô sơ / Rudimentary

  1. 1

    Kiến thức của anh ấy còn rất thô sơ về lĩnh vực này.

    His knowledge of this field is still very rudimentary.

  2. 2

    Các kỹ năng thô sơ cần được cải thiện để làm việc hiệu quả hơn.

    Rudimentary skills need to be improved for more effective work.

Ghi chú dùng từ thô sơ

Từ 'rudimentary' dùng để mô tả những thứ còn sơ khai, chưa phát triển hoàn chỉnh. Các từ liên quan: 'basic' (cơ bản), 'primitive' (nguyên thủy), 'undeveloped' (chưa phát triển).

Video minh hoạ thô sơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thô sơ

Câu hỏi thường gặp về "thô sơ"

Thô sơ tiếng Anh là gì?

Thô sơ tiếng Anh là "Rudimentary" (tính từ), nghĩa là: Rudimentary mô tả cái gì đó còn sơ khai, chưa phát triển đầy đủ hoặc còn đơn giản.

"Rudimentary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rudimentary" nghĩa tiếng Việt là "thô sơ". Từ 'rudimentary' dùng để mô tả những thứ còn sơ khai, chưa phát triển hoàn chỉnh.

Phát âm "Rudimentary" như thế nào?

"Rudimentary" có phiên âm IPA /ˌruːdəˈmɛntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rudimentary"?

His knowledge of this field is still very rudimentary. — Kiến thức của anh ấy còn rất thô sơ về lĩnh vực này.