The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vũ khí thô sơ tiếng Anh là gì?

vũ khí thô sơ tiếng Anh là primitive weapon /ˈprɪmɪtɪv ˈwɛpən/. Vũ khí đơn giản, thô sơ, thường dùng trong thời kỳ cổ đại hoặc chưa phát triển.

Hình minh hoạ "vũ khí thô sơ" tiếng Anh là "primitive weapon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

primitive weapon

Danh từ
/ˈprɪmɪtɪv ˈwɛpən/

Ví dụ câu với vũ khí thô sơ / primitive weapon

  1. 1

    Người cổ đại sử dụng vũ khí thô sơ để săn bắt và tự vệ.

    Ancient people used primitive weapons for hunting and protection.

  2. 2

    Vũ khí thô sơ như cung và tên đã tồn tại hàng nghìn năm.

    Primitive weapons like bows and arrows have existed for thousands of years.

Ghi chú dùng từ vũ khí thô sơ

Vũ khí thô sơ là loại vũ khí ban đầu, chưa tinh xảo. Các từ liên quan gồm 'spear' (nghê), 'club' (gậy gộc), và 'stone tool' (dụng cụ đá).

Video minh hoạ vũ khí thô sơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vũ khí thô sơ

Câu hỏi thường gặp về "vũ khí thô sơ"

Vũ khí thô sơ tiếng Anh là gì?

Vũ khí thô sơ tiếng Anh là "primitive weapon" (danh từ), nghĩa là: Vũ khí đơn giản, thô sơ, thường dùng trong thời kỳ cổ đại hoặc chưa phát triển.

"primitive weapon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"primitive weapon" nghĩa tiếng Việt là "vũ khí thô sơ". Vũ khí thô sơ là loại vũ khí ban đầu, chưa tinh xảo.

Phát âm "primitive weapon" như thế nào?

"primitive weapon" có phiên âm IPA /ˈprɪmɪtɪv ˈwɛpən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "primitive weapon"?

Ancient people used primitive weapons for hunting and protection. — Người cổ đại sử dụng vũ khí thô sơ để săn bắt và tự vệ.