The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xe thô sơ tiếng Anh là gì?

xe thô sơ tiếng Anh là non-motorized vehicle /nɑn-ˈmoʊtəˌraɪzd ˈvihɪkəl/. Phương tiện di chuyển không có động cơ, thường là xe đạp, xe đẩy hoặc thuyền nhỏ.

Hình minh hoạ "xe thô sơ" tiếng Anh là "non-motorized vehicle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

non-motorized vehicle

Danh từ
/nɑn-ˈmoʊtəˌraɪzd ˈvihɪkəl/

Ví dụ câu với xe thô sơ / non-motorized vehicle

  1. 1

    Tôi thích đi xe đạp để giữ gìn sức khỏe.

    I enjoy riding a bicycle to stay healthy.

  2. 2

    Xe đẩy trẻ em là một loại xe thô sơ phổ biến cho trẻ nhỏ.

    A stroller is a common non-motorized vehicle for young children.

Ghi chú dùng từ xe thô sơ

Xe thô sơ là các phương tiện không sử dụng động cơ, như xe đạp, xe đẩy, thuyền nhỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bicycle' (xe đạp), 'cart' (xe đẩy), 'canoe' (thuyền kayak).

Video minh hoạ xe thô sơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xe thô sơ

Câu hỏi thường gặp về "xe thô sơ"

Xe thô sơ tiếng Anh là gì?

Xe thô sơ tiếng Anh là "non-motorized vehicle" (danh từ), nghĩa là: Phương tiện di chuyển không có động cơ, thường là xe đạp, xe đẩy hoặc thuyền nhỏ.

"non-motorized vehicle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"non-motorized vehicle" nghĩa tiếng Việt là "xe thô sơ". Xe thô sơ là các phương tiện không sử dụng động cơ, như xe đạp, xe đẩy, thuyền nhỏ.

Phát âm "non-motorized vehicle" như thế nào?

"non-motorized vehicle" có phiên âm IPA /nɑn-ˈmoʊtəˌraɪzd ˈvihɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "non-motorized vehicle"?

I enjoy riding a bicycle to stay healthy. — Tôi thích đi xe đạp để giữ gìn sức khỏe.