Tiếng Việt
Dự trữ bắt buộc tiếng Anh là gì?
dự trữ bắt buộc tiếng Anh là reserve requirement /rɪˈzɜrv rɪˈkwaɪrmənt/. Yêu cầu bắt buộc về lượng dự trữ mà các ngân hàng thương mại phải duy trì theo quy định của ngân hàng trung ương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reserve requirement
Ví dụ câu với dự trữ bắt buộc / reserve requirement
- 1
Ngân hàng phải duy trì dự trữ bắt buộc để đảm bảo khả năng thanh khoản.
Banks must maintain reserve requirements to ensure liquidity.
- 2
Dự trữ bắt buộc ảnh hưởng đến khả năng cho vay của ngân hàng.
Reserve requirements affect a bank's lending capacity.
Ghi chú dùng từ dự trữ bắt buộc
Dự trữ bắt buộc là một công cụ chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương nhằm kiểm soát lượng tiền trong nền kinh tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lãi suất' (interest rate), 'chính sách tiền tệ' (monetary policy), 'tỷ lệ dự trữ' (reserve ratio).
Video minh hoạ dự trữ bắt buộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dự trữ bắt buộc
- dựattend
- bắtCatch
- TrữStore
- buộcbind
- dự trữReserve
- bắt buộcMandatory
- hồ sơ yêu cầurequirement dossier
- dự trữ ngoại hốiforeign exchange reserve
- yêu cầu kỹ thuậttechnical requirement
- không đạt yêu cầunot meet requirement
- thỏa mãn một yêu cầusatisfy a requirement
- theo yêu cầu của khách hàngaccording to the customer's requirement
Câu hỏi thường gặp về "dự trữ bắt buộc"
Dự trữ bắt buộc tiếng Anh là gì?
Dự trữ bắt buộc tiếng Anh là "reserve requirement" (danh từ), nghĩa là: Yêu cầu bắt buộc về lượng dự trữ mà các ngân hàng thương mại phải duy trì theo quy định của ngân hàng trung ương.
"reserve requirement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reserve requirement" nghĩa tiếng Việt là "dự trữ bắt buộc". Dự trữ bắt buộc là một công cụ chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương nhằm kiểm soát lượng tiền trong nền kinh tế.
Phát âm "reserve requirement" như thế nào?
"reserve requirement" có phiên âm IPA /rɪˈzɜrv rɪˈkwaɪrmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reserve requirement"?
Banks must maintain reserve requirements to ensure liquidity. — Ngân hàng phải duy trì dự trữ bắt buộc để đảm bảo khả năng thanh khoản.