The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không đạt yêu cầu tiếng Anh là gì?

không đạt yêu cầu tiếng Anh là not meet requirement /nɑt mit rɪˈkwaɪrmənt/. Không đáp ứng yêu cầu hoặc tiêu chuẩn đề ra.

Hình minh hoạ "không đạt yêu cầu" tiếng Anh là "not meet requirement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

not meet requirement

Động từ
/nɑt mit rɪˈkwaɪrmənt/

Ví dụ câu với không đạt yêu cầu / not meet requirement

  1. 1

    Anh ấy không đạt yêu cầu trong kỳ thi này.

    He did not meet the requirement for the job.

  2. 2

    Bản báo cáo của bạn không đạt yêu cầu về chất lượng.

    Your report does not meet the requirement for quality.

Ghi chú dùng từ không đạt yêu cầu

Thường dùng để chỉ việc không đủ tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đề ra. Các từ liên quan: 'fail' (thất bại), 'insufficient' (không đủ), 'deficient' (thiếu hụt).

Video minh hoạ không đạt yêu cầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không đạt yêu cầu

Câu hỏi thường gặp về "không đạt yêu cầu"

Không đạt yêu cầu tiếng Anh là gì?

Không đạt yêu cầu tiếng Anh là "not meet requirement" (động từ), nghĩa là: Không đáp ứng yêu cầu hoặc tiêu chuẩn đề ra.

"not meet requirement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"not meet requirement" nghĩa tiếng Việt là "không đạt yêu cầu". Thường dùng để chỉ việc không đủ tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đề ra.

Phát âm "not meet requirement" như thế nào?

"not meet requirement" có phiên âm IPA /nɑt mit rɪˈkwaɪrmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "not meet requirement"?

He did not meet the requirement for the job. — Anh ấy không đạt yêu cầu trong kỳ thi này.