The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thoát khí tiếng Anh là gì?

thoát khí tiếng Anh là Air Release /ɛər rɪˈliːs/. Chất hoặc thiết bị giúp thoát khí ra khỏi hệ thống hoặc thiết bị.

Hình minh hoạ "thoát khí" tiếng Anh là "Air Release"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Air Release

Danh từ
/ɛər rɪˈliːs/

Ví dụ câu với thoát khí / Air Release

  1. 1

    Hệ thống thoát khí cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo hoạt động hiệu quả.

    The air release valve prevents pressure buildup in the tank.

  2. 2

    Chúng tôi lắp đặt thiết bị thoát khí để giảm thiểu nguy cơ nổ.

    Installing an air release system helps reduce the risk of explosion.

Ghi chú dùng từ thoát khí

Thoát khí là quá trình hoặc thiết bị giúp loại bỏ khí khỏi hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'venting' (thoát khí), 'pressure relief' (giảm áp suất), và 'valve' (van).

Video minh hoạ thoát khí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thoát khí

Câu hỏi thường gặp về "thoát khí"

Thoát khí tiếng Anh là gì?

Thoát khí tiếng Anh là "Air Release" (danh từ), nghĩa là: Chất hoặc thiết bị giúp thoát khí ra khỏi hệ thống hoặc thiết bị.

"Air Release" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Air Release" nghĩa tiếng Việt là "thoát khí". Thoát khí là quá trình hoặc thiết bị giúp loại bỏ khí khỏi hệ thống.

Phát âm "Air Release" như thế nào?

"Air Release" có phiên âm IPA /ɛər rɪˈliːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Air Release"?

The air release valve prevents pressure buildup in the tank. — Hệ thống thoát khí cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo hoạt động hiệu quả.