Tiếng Việt
Tái nghèo tiếng Anh là gì?
tái nghèo tiếng Anh là Relapse into poverty /ˌriːlæps ˈɪntuː ˈpɒvəti/. Tình trạng trở lại nghèo sau khi đã thoát nghèo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Relapse into poverty
Ví dụ câu với tái nghèo / Relapse into poverty
- 1
Sau khi thoát nghèo, anh ấy lại rơi vào tình trạng tái nghèo do mất việc.
After escaping poverty, he relapsed into it due to losing his job.
- 2
Chương trình hỗ trợ nhằm tránh tái nghèo cho các gia đình nghèo.
The support program aims to prevent relapse into poverty for poor families.
Ghi chú dùng từ tái nghèo
Tái nghèo là tình trạng trở lại nghèo sau khi đã thoát nghèo. Các thuật ngữ liên quan: nghèo (poverty), thoát nghèo (escape from poverty), giảm nghèo (poverty reduction).
Video minh hoạ tái nghèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tái nghèo
Câu hỏi thường gặp về "tái nghèo"
Tái nghèo tiếng Anh là gì?
Tái nghèo tiếng Anh là "Relapse into poverty" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng trở lại nghèo sau khi đã thoát nghèo.
"Relapse into poverty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Relapse into poverty" nghĩa tiếng Việt là "tái nghèo". Tái nghèo là tình trạng trở lại nghèo sau khi đã thoát nghèo.
Phát âm "Relapse into poverty" như thế nào?
"Relapse into poverty" có phiên âm IPA /ˌriːlæps ˈɪntuː ˈpɒvəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Relapse into poverty"?
After escaping poverty, he relapsed into it due to losing his job. — Sau khi thoát nghèo, anh ấy lại rơi vào tình trạng tái nghèo do mất việc.