Tiếng Việt
Thoát nợ tiếng Anh là gì?
thoát nợ tiếng Anh là get out of debt /ɡɛt aʊt ʌv dɛt/. Thoát khỏi tình trạng nợ nần hoặc không còn mắc nợ nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get out of debt
Ví dụ câu với thoát nợ / get out of debt
- 1
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thoát khỏi nợ nần.
He worked hard to get out of debt.
- 2
Chúng tôi cần lên kế hoạch để thoát khỏi nợ trong vòng một năm.
We need to plan to get out of debt within a year.
Ghi chú dùng từ thoát nợ
Thoát nợ là hành động thoát khỏi tình trạng nợ nần. Các từ liên quan: nợ (debt), trả nợ (pay off debt), tài chính (finance).
Video minh hoạ thoát nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thoát nợ
Câu hỏi thường gặp về "thoát nợ"
Thoát nợ tiếng Anh là gì?
Thoát nợ tiếng Anh là "get out of debt" (cụm từ), nghĩa là: Thoát khỏi tình trạng nợ nần hoặc không còn mắc nợ nữa.
"get out of debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get out of debt" nghĩa tiếng Việt là "thoát nợ". Thoát nợ là hành động thoát khỏi tình trạng nợ nần.
Phát âm "get out of debt" như thế nào?
"get out of debt" có phiên âm IPA /ɡɛt aʊt ʌv dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get out of debt"?
He worked hard to get out of debt. — Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thoát khỏi nợ nần.