Tiếng Việt
Thoát ế tiếng Anh là gì?
thoát ế tiếng Anh là get out of the single life /ɡɛt aʊt ʌv ðə ˈsɪŋɡəl laɪf/. thoát khỏi cuộc sống độc thân, kết hôn hoặc có mối quan hệ nghiêm túc hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get out of the single life
Ví dụ câu với thoát ế / get out of the single life
- 1
Anh ấy muốn thoát ế và tìm kiếm một người bạn đời.
He wants to get out of the single life and find a partner.
- 2
Cô ấy đã thoát ế sau nhiều năm độc thân.
She finally got out of the single life after many years.
Ghi chú dùng từ thoát ế
Thoát ế là hành động kết thúc cuộc sống độc thân để bắt đầu mối quan hệ nghiêm túc hơn. Các từ liên quan: 'kết hôn' (marriage), 'mối quan hệ' (relationship), 'độc thân' (single).
Video minh hoạ thoát ế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thoát ế
Câu hỏi thường gặp về "thoát ế"
Thoát ế tiếng Anh là gì?
Thoát ế tiếng Anh là "get out of the single life" (cụm từ), nghĩa là: thoát khỏi cuộc sống độc thân, kết hôn hoặc có mối quan hệ nghiêm túc hơn.
"get out of the single life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get out of the single life" nghĩa tiếng Việt là "thoát ế". Thoát ế là hành động kết thúc cuộc sống độc thân để bắt đầu mối quan hệ nghiêm túc hơn.
Phát âm "get out of the single life" như thế nào?
"get out of the single life" có phiên âm IPA /ɡɛt aʊt ʌv ðə ˈsɪŋɡəl laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get out of the single life"?
He wants to get out of the single life and find a partner. — Anh ấy muốn thoát ế và tìm kiếm một người bạn đời.