Tiếng Việt
Thời điểm thanh toán tiếng Anh là gì?
thời điểm thanh toán tiếng Anh là time of payment /taɪm əv ˈpeɪmənt/. Thời gian hoặc ngày mà khoản thanh toán phải được thực hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
time of payment
Ví dụ câu với thời điểm thanh toán / time of payment
- 1
The invoice specifies the time of payment as within 30 days.
Hóa đơn ghi rõ thời điểm thanh toán trong vòng 30 ngày.
- 2
Please confirm the time of payment for the upcoming invoice.
Vui lòng xác nhận thời điểm thanh toán cho hóa đơn sắp tới.
Ghi chú dùng từ thời điểm thanh toán
Thời điểm thanh toán là thời hạn để thực hiện thanh toán. Các thuật ngữ liên quan: due date (ngày đến hạn), payment deadline (hạn thanh toán), invoice (hóa đơn).
Video minh hoạ thời điểm thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời điểm thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "thời điểm thanh toán"
Thời điểm thanh toán tiếng Anh là gì?
Thời điểm thanh toán tiếng Anh là "time of payment" (cụm từ), nghĩa là: Thời gian hoặc ngày mà khoản thanh toán phải được thực hiện.
"time of payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"time of payment" nghĩa tiếng Việt là "thời điểm thanh toán". Thời điểm thanh toán là thời hạn để thực hiện thanh toán.
Phát âm "time of payment" như thế nào?
"time of payment" có phiên âm IPA /taɪm əv ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "time of payment"?
Hóa đơn ghi rõ thời điểm thanh toán trong vòng 30 ngày. — The invoice specifies the time of payment as within 30 days.