The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời gian áp dụng tiếng Anh là gì?

thời gian áp dụng tiếng Anh là application period /ˌæplɪˈkeɪʃən ˈpɪəriəd/. Thời gian mà một quy định, hợp đồng hoặc chương trình có hiệu lực hoặc được thực hiện.

Hình minh hoạ "thời gian áp dụng" tiếng Anh là "application period"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

application period

Danh từ
/ˌæplɪˈkeɪʃən ˈpɪəriəd/

Ví dụ câu với thời gian áp dụng / application period

  1. 1

    The application period for the scholarship is from June 1 to July 15.

    Thời gian nộp đơn xin học bổng là từ ngày 1 tháng 6 đến ngày 15 tháng 7.

  2. 2

    Make sure to submit your application within the application period.

    Hãy đảm bảo gửi đơn của bạn trong thời gian áp dụng.

Ghi chú dùng từ thời gian áp dụng

Thời gian áp dụng thường liên quan đến hạn chót hoặc thời điểm bắt đầu của một chương trình. Các từ liên quan gồm 'deadline' (hạn chót), 'validity period' (thời gian hiệu lực), 'enrollment period' (thời gian đăng ký).

Video minh hoạ thời gian áp dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời gian áp dụng

Câu hỏi thường gặp về "thời gian áp dụng"

Thời gian áp dụng tiếng Anh là gì?

Thời gian áp dụng tiếng Anh là "application period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian mà một quy định, hợp đồng hoặc chương trình có hiệu lực hoặc được thực hiện.

"application period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"application period" nghĩa tiếng Việt là "thời gian áp dụng". Thời gian áp dụng thường liên quan đến hạn chót hoặc thời điểm bắt đầu của một chương trình.

Phát âm "application period" như thế nào?

"application period" có phiên âm IPA /ˌæplɪˈkeɪʃən ˈpɪəriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "application period"?

Thời gian nộp đơn xin học bổng là từ ngày 1 tháng 6 đến ngày 15 tháng 7. — The application period for the scholarship is from June 1 to July 15.