Tiếng Việt
Thời gian ấp trứng tiếng Anh là gì?
thời gian ấp trứng tiếng Anh là incubation period /ˌɪŋkjuˈbeɪʃən ˈpɪəriəd/. Thời gian từ khi nhiễm bệnh hoặc trứng được ấp đến khi xuất hiện triệu chứng hoặc phát triển thành con trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incubation period
Ví dụ câu với thời gian ấp trứng / incubation period
- 1
Thời gian ấp trứng của virus cúm là khoảng 1-4 ngày.
The incubation period of the flu virus is about 1-4 days.
- 2
Trong thời gian ấp trứng, chim non phát triển bên trong trứng trước khi nở.
During the incubation period, the chick develops inside the egg before hatching.
Ghi chú dùng từ thời gian ấp trứng
Thời gian ấp trứng đề cập đến khoảng thời gian từ khi nhiễm bệnh hoặc trứng bắt đầu ấp đến khi xuất hiện triệu chứng hoặc con non nở ra. Các thuật ngữ liên quan gồm 'latent period' (thời gian tiềm ẩn), 'infectious period' (thời gian lây nhiễm), và 'hatching period' (thời gian nở).
Video minh hoạ thời gian ấp trứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian ấp trứng
Câu hỏi thường gặp về "thời gian ấp trứng"
Thời gian ấp trứng tiếng Anh là gì?
Thời gian ấp trứng tiếng Anh là "incubation period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian từ khi nhiễm bệnh hoặc trứng được ấp đến khi xuất hiện triệu chứng hoặc phát triển thành con trưởng thành.
"incubation period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incubation period" nghĩa tiếng Việt là "thời gian ấp trứng". Thời gian ấp trứng đề cập đến khoảng thời gian từ khi nhiễm bệnh hoặc trứng bắt đầu ấp đến khi xuất hiện triệu chứng hoặc con non nở ra.
Phát âm "incubation period" như thế nào?
"incubation period" có phiên âm IPA /ˌɪŋkjuˈbeɪʃən ˈpɪəriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incubation period"?
The incubation period of the flu virus is about 1-4 days. — Thời gian ấp trứng của virus cúm là khoảng 1-4 ngày.