Tiếng Việt
Ấp trứng tiếng Anh là gì?
ấp trứng tiếng Anh là Incubate /ˈɪŋkjəˌbeɪt/. Ủ trứng để phát triển thành con non hoặc ấp ủ ý tưởng, dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Incubate
Ví dụ câu với ấp trứng / Incubate
- 1
Chim mẹ ấp trứng trong tổ.
The mother bird incubates her eggs in the nest.
- 2
Chúng tôi đang ấp trứng cho dự án mới.
We are incubating a new project.
Ghi chú dùng từ ấp trứng
Ấp trứng thường dùng để nói về việc giữ nhiệt để trứng nở hoặc ấp ủ ý tưởng, dự án. Các từ liên quan: 'incubation' (sự ấp trứng, ấp ủ), 'hatch' (nở), 'brood' (ấp trứng, đàn con).
Video minh hoạ ấp trứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ấp trứng
- ấphamlet
- trứngegg
- thời gian ấp trứngincubation period
- ấp ủnurture
- ấp xãhamlet and commune
- Ấp úngStutter
- ấp tân sinhnew settlement
- ấp xã huyệnhamlet, commune and district
- ấp chiến lượcstrategic hamlet
- ấp ủ hoài bãoNurture ambition
- ấp xã huyện tỉnhhamlet, commune, district and province
- Ấp ủ một kế hoạchHatch a plan
Câu hỏi thường gặp về "ấp trứng"
Ấp trứng tiếng Anh là gì?
Ấp trứng tiếng Anh là "Incubate" (động từ), nghĩa là: Ủ trứng để phát triển thành con non hoặc ấp ủ ý tưởng, dự án.
"Incubate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Incubate" nghĩa tiếng Việt là "ấp trứng". Ấp trứng thường dùng để nói về việc giữ nhiệt để trứng nở hoặc ấp ủ ý tưởng, dự án.
Phát âm "Incubate" như thế nào?
"Incubate" có phiên âm IPA /ˈɪŋkjəˌbeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Incubate"?
The mother bird incubates her eggs in the nest. — Chim mẹ ấp trứng trong tổ.