Tiếng Việt
Thời gian bắt đầu tiếng Anh là gì?
thời gian bắt đầu tiếng Anh là starting time /ˈstɑrtɪŋ taɪm/. Thời điểm chính thức bắt đầu một hoạt động hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
starting time
Ví dụ câu với thời gian bắt đầu / starting time
- 1
Thời gian bắt đầu của buổi họp là 9 giờ sáng.
The starting time of the meeting is 9 AM.
- 2
Chúng tôi cần biết thời gian bắt đầu của buổi trình diễn.
We need to know the starting time of the performance.
Ghi chú dùng từ thời gian bắt đầu
Thời gian bắt đầu thường được dùng để chỉ thời điểm bắt đầu của một sự kiện hoặc hoạt động. Các từ liên quan gồm 'start' (bắt đầu), 'begin' (bắt đầu), và 'commence' (khởi đầu).
Video minh hoạ thời gian bắt đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian bắt đầu
Câu hỏi thường gặp về "thời gian bắt đầu"
Thời gian bắt đầu tiếng Anh là gì?
Thời gian bắt đầu tiếng Anh là "starting time" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm chính thức bắt đầu một hoạt động hoặc sự kiện.
"starting time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"starting time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian bắt đầu". Thời gian bắt đầu thường được dùng để chỉ thời điểm bắt đầu của một sự kiện hoặc hoạt động.
Phát âm "starting time" như thế nào?
"starting time" có phiên âm IPA /ˈstɑrtɪŋ taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "starting time"?
The starting time of the meeting is 9 AM. — Thời gian bắt đầu của buổi họp là 9 giờ sáng.