Tiếng Việt
Thời gian cách ly tiếng Anh là gì?
thời gian cách ly tiếng Anh là quarantine period /ˈkwɒrəntiːn ˈpɪəriəd/. Thời gian người bị nhiễm bệnh hoặc tiếp xúc với bệnh phải cách ly để tránh lây lan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quarantine period
Ví dụ câu với thời gian cách ly / quarantine period
- 1
The quarantine period for COVID-19 is 14 days.
Thời gian cách ly cho COVID-19 là 14 ngày.
- 2
During the quarantine period, residents are not allowed to leave their homes.
Trong thời gian cách ly, cư dân không được phép rời khỏi nhà.
Ghi chú dùng từ thời gian cách ly
Thời gian cách ly là khoảng thời gian để theo dõi sức khỏe sau khi tiếp xúc với bệnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'isolation' (cách ly riêng biệt), 'quarantine' (cách ly phòng ngừa), và 'self-isolation' (tự cách ly).
Video minh hoạ thời gian cách ly
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian cách ly
Câu hỏi thường gặp về "thời gian cách ly"
Thời gian cách ly tiếng Anh là gì?
Thời gian cách ly tiếng Anh là "quarantine period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian người bị nhiễm bệnh hoặc tiếp xúc với bệnh phải cách ly để tránh lây lan.
"quarantine period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quarantine period" nghĩa tiếng Việt là "thời gian cách ly". Thời gian cách ly là khoảng thời gian để theo dõi sức khỏe sau khi tiếp xúc với bệnh.
Phát âm "quarantine period" như thế nào?
"quarantine period" có phiên âm IPA /ˈkwɒrəntiːn ˈpɪəriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quarantine period"?
Thời gian cách ly cho COVID-19 là 14 ngày. — The quarantine period for COVID-19 is 14 days.