Tiếng Việt
Thời gian chuyển tiếp tiếng Anh là gì?
thời gian chuyển tiếp tiếng Anh là transition period /trænˈzɪʃən ˈpɪəriəd/. Thời gian chuyển tiếp là khoảng thời gian giữa hai giai đoạn hoặc trạng thái khác nhau, thường để thích nghi hoặc chuẩn bị cho sự thay đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transition period
Ví dụ câu với thời gian chuyển tiếp / transition period
- 1
The company is in a transition period as it shifts to new management.
Công ty đang trong thời gian chuyển tiếp khi chuyển sang ban điều hành mới.
- 2
During the transition period, employees are trained on new procedures.
Trong thời gian chuyển tiếp, nhân viên được đào tạo về các thủ tục mới.
Ghi chú dùng từ thời gian chuyển tiếp
Thời gian chuyển tiếp thường liên quan đến sự thay đổi hoặc chuyển đổi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'adaptation' (thích nghi), 'changeover' (chuyển đổi), và 'adjustment' (điều chỉnh).
Video minh hoạ thời gian chuyển tiếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian chuyển tiếp
Câu hỏi thường gặp về "thời gian chuyển tiếp"
Thời gian chuyển tiếp tiếng Anh là gì?
Thời gian chuyển tiếp tiếng Anh là "transition period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian chuyển tiếp là khoảng thời gian giữa hai giai đoạn hoặc trạng thái khác nhau, thường để thích nghi hoặc chuẩn bị cho sự thay đổi.
"transition period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transition period" nghĩa tiếng Việt là "thời gian chuyển tiếp". Thời gian chuyển tiếp thường liên quan đến sự thay đổi hoặc chuyển đổi.
Phát âm "transition period" như thế nào?
"transition period" có phiên âm IPA /trænˈzɪʃən ˈpɪəriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transition period"?
Công ty đang trong thời gian chuyển tiếp khi chuyển sang ban điều hành mới. — The company is in a transition period as it shifts to new management.