Tiếng Việt
Thời gian diễn ra tiếng Anh là gì?
thời gian diễn ra tiếng Anh là the time of /ðə taɪm ɒv/. Thời điểm hoặc khoảng thời gian mà một sự kiện xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the time of
Ví dụ câu với thời gian diễn ra / the time of
- 1
Sự kiện sẽ diễn ra vào thời gian diễn ra vào cuối tuần này.
The event will take place during the time of the festival.
- 2
Bạn có thể cho tôi biết thời gian diễn ra cuộc họp không?
Can you tell me the time of the meeting?
Ghi chú dùng từ thời gian diễn ra
Thời gian diễn ra đề cập đến khoảng thời gian xảy ra một sự kiện. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'duration' (thời lượng), 'period' (giai đoạn).
Video minh hoạ thời gian diễn ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian diễn ra
Câu hỏi thường gặp về "thời gian diễn ra"
Thời gian diễn ra tiếng Anh là gì?
Thời gian diễn ra tiếng Anh là "the time of" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm hoặc khoảng thời gian mà một sự kiện xảy ra.
"the time of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the time of" nghĩa tiếng Việt là "thời gian diễn ra". Thời gian diễn ra đề cập đến khoảng thời gian xảy ra một sự kiện.
Phát âm "the time of" như thế nào?
"the time of" có phiên âm IPA /ðə taɪm ɒv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the time of"?
The event will take place during the time of the festival. — Sự kiện sẽ diễn ra vào thời gian diễn ra vào cuối tuần này.