Tiếng Việt
Thời gian hiệu lực tiếng Anh là gì?
thời gian hiệu lực tiếng Anh là effective time /ɪˈfɛktɪv taɪm/. Thời gian mà một hợp đồng, giấy phép hoặc điều khoản có hiệu lực hoặc có giá trị pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
effective time
Ví dụ câu với thời gian hiệu lực / effective time
- 1
Hợp đồng này có hiệu lực trong vòng 2 năm kể từ ngày ký.
This contract is effective for two years from the date of signing.
- 2
Thời gian hiệu lực của giấy phép bắt đầu từ ngày 1 tháng 1 năm 2023.
The effective time of the license begins on January 1, 2023.
Ghi chú dùng từ thời gian hiệu lực
Thời gian hiệu lực là khoảng thời gian mà một văn bản hoặc quy định có giá trị pháp lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'validity period' (thời hạn hợp lệ), 'expiration date' (ngày hết hạn), 'enforcement period' (thời gian thi hành).
Video minh hoạ thời gian hiệu lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian hiệu lực
Câu hỏi thường gặp về "thời gian hiệu lực"
Thời gian hiệu lực tiếng Anh là gì?
Thời gian hiệu lực tiếng Anh là "effective time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian mà một hợp đồng, giấy phép hoặc điều khoản có hiệu lực hoặc có giá trị pháp lý.
"effective time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"effective time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian hiệu lực". Thời gian hiệu lực là khoảng thời gian mà một văn bản hoặc quy định có giá trị pháp lý.
Phát âm "effective time" như thế nào?
"effective time" có phiên âm IPA /ɪˈfɛktɪv taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "effective time"?
This contract is effective for two years from the date of signing. — Hợp đồng này có hiệu lực trong vòng 2 năm kể từ ngày ký.