Tiếng Việt
Thời gian kết thúc tiếng Anh là gì?
thời gian kết thúc tiếng Anh là end time /end taɪm/. Thời điểm kết thúc của một sự kiện hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
end time
Ví dụ câu với thời gian kết thúc / end time
- 1
Thời gian kết thúc của cuộc họp là lúc 5 giờ chiều.
The end time of the meeting is at 5 PM.
- 2
Bạn cần biết thời gian kết thúc của lớp học để sắp xếp lịch trình.
You need to know the end time of the class to arrange your schedule.
Ghi chú dùng từ thời gian kết thúc
Thời gian kết thúc thường được sử dụng để chỉ thời điểm cuối cùng của một hoạt động hoặc sự kiện. Các từ liên quan gồm có 'start time' (thời gian bắt đầu), 'duration' (thời lượng), và 'deadline' (hạn chót).
Video minh hoạ thời gian kết thúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian kết thúc
Câu hỏi thường gặp về "thời gian kết thúc"
Thời gian kết thúc tiếng Anh là gì?
Thời gian kết thúc tiếng Anh là "end time" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm kết thúc của một sự kiện hoặc hoạt động.
"end time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"end time" nghĩa tiếng Việt là "thời gian kết thúc". Thời gian kết thúc thường được sử dụng để chỉ thời điểm cuối cùng của một hoạt động hoặc sự kiện.
Phát âm "end time" như thế nào?
"end time" có phiên âm IPA /end taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "end time"?
The end time of the meeting is at 5 PM. — Thời gian kết thúc của cuộc họp là lúc 5 giờ chiều.