Tiếng Việt
Thời gian thi công tiếng Anh là gì?
thời gian thi công tiếng Anh là construction period /kənˈstrʌkʃən ˈpɪriəd/. Thời gian dự kiến để hoàn thành một công trình xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction period
Ví dụ câu với thời gian thi công / construction period
- 1
Dự án sẽ bắt đầu vào tháng tới và kết thúc sau 12 tháng.
The project will start next month and finish after 12 months.
- 2
Thời gian thi công của cầu đã bị kéo dài do thời tiết xấu.
The construction period of the bridge was extended due to bad weather.
Ghi chú dùng từ thời gian thi công
Thời gian thi công là khoảng thời gian để hoàn thành một công trình. Các từ liên quan: 'project timeline' (lịch trình dự án), 'deadline' (hạn chót), 'schedule' (lịch trình).
Video minh hoạ thời gian thi công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời gian thi công
Câu hỏi thường gặp về "thời gian thi công"
Thời gian thi công tiếng Anh là gì?
Thời gian thi công tiếng Anh là "construction period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian dự kiến để hoàn thành một công trình xây dựng.
"construction period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction period" nghĩa tiếng Việt là "thời gian thi công". Thời gian thi công là khoảng thời gian để hoàn thành một công trình.
Phát âm "construction period" như thế nào?
"construction period" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈpɪriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction period"?
The project will start next month and finish after 12 months. — Dự án sẽ bắt đầu vào tháng tới và kết thúc sau 12 tháng.