The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời gian thi hành tiếng Anh là gì?

thời gian thi hành tiếng Anh là implementation period /ˌɪmplɪmenˈteɪʃən ˈpɪəriəd/. Thời gian thực hiện hoặc thi hành một kế hoạch, luật lệ hoặc dự án.

Hình minh hoạ "thời gian thi hành" tiếng Anh là "implementation period"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

implementation period

Danh từ
/ˌɪmplɪmenˈteɪʃən ˈpɪəriəd/

Ví dụ câu với thời gian thi hành / implementation period

  1. 1

    Thời gian thi hành luật mới bắt đầu từ tháng tới.

    The implementation period for the new law begins next month.

  2. 2

    Chúng tôi cần hoàn thành dự án trong thời gian thi hành quy định mới.

    We need to complete the project within the implementation period of the new regulations.

Ghi chú dùng từ thời gian thi hành

Thời gian thi hành đề cập đến khoảng thời gian thực hiện một kế hoạch hoặc luật lệ. Các từ liên quan: 'thực hiện' (to implement), 'kế hoạch' (plan), 'quy định' (regulation).

Video minh hoạ thời gian thi hành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời gian thi hành

Câu hỏi thường gặp về "thời gian thi hành"

Thời gian thi hành tiếng Anh là gì?

Thời gian thi hành tiếng Anh là "implementation period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian thực hiện hoặc thi hành một kế hoạch, luật lệ hoặc dự án.

"implementation period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"implementation period" nghĩa tiếng Việt là "thời gian thi hành". Thời gian thi hành đề cập đến khoảng thời gian thực hiện một kế hoạch hoặc luật lệ.

Phát âm "implementation period" như thế nào?

"implementation period" có phiên âm IPA /ˌɪmplɪmenˈteɪʃən ˈpɪəriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "implementation period"?

The implementation period for the new law begins next month. — Thời gian thi hành luật mới bắt đầu từ tháng tới.