The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời gian thu hồi vốn tiếng Anh là gì?

thời gian thu hồi vốn tiếng Anh là payback period /ˈpeɪˌbæk ˈpɪriəd/. Thời gian cần để thu hồi vốn đầu tư ban đầu từ lợi nhuận hoặc dòng tiền của dự án.

Hình minh hoạ "thời gian thu hồi vốn" tiếng Anh là "payback period"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

payback period

Danh từ
/ˈpeɪˌbæk ˈpɪriəd/

Ví dụ câu với thời gian thu hồi vốn / payback period

  1. 1

    Thời gian thu hồi vốn của dự án này là 3 năm.

    The payback period of this project is 3 years.

  2. 2

    Chúng tôi cần giảm thời gian thu hồi vốn để nâng cao lợi nhuận.

    We need to reduce the payback period to improve profitability.

Ghi chú dùng từ thời gian thu hồi vốn

Thời gian thu hồi vốn là khoảng thời gian để hoàn vốn đầu tư ban đầu. Các thuật ngữ liên quan: 'ROI' (lợi tức đầu tư), 'investment return' (lợi nhuận đầu tư), 'cash flow' (dòng tiền).

Video minh hoạ thời gian thu hồi vốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời gian thu hồi vốn

Câu hỏi thường gặp về "thời gian thu hồi vốn"

Thời gian thu hồi vốn tiếng Anh là gì?

Thời gian thu hồi vốn tiếng Anh là "payback period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian cần để thu hồi vốn đầu tư ban đầu từ lợi nhuận hoặc dòng tiền của dự án.

"payback period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"payback period" nghĩa tiếng Việt là "thời gian thu hồi vốn". Thời gian thu hồi vốn là khoảng thời gian để hoàn vốn đầu tư ban đầu.

Phát âm "payback period" như thế nào?

"payback period" có phiên âm IPA /ˈpeɪˌbæk ˈpɪriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "payback period"?

The payback period of this project is 3 years. — Thời gian thu hồi vốn của dự án này là 3 năm.