Tiếng Việt
Thu hồi vốn tiếng Anh là gì?
thu hồi vốn tiếng Anh là capital recovery /ˈkæpətəl rɪˈkʌvri/. Quá trình thu lại số tiền đã đầu tư ban đầu để kinh doanh hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capital recovery
Ví dụ câu với thu hồi vốn / capital recovery
- 1
Doanh nghiệp cần thu hồi vốn trong vòng hai năm để duy trì hoạt động.
The company needs to achieve capital recovery within two years to sustain operations.
- 2
Thu hồi vốn là mục tiêu chính của các nhà đầu tư khi bắt đầu dự án mới.
Capital recovery is the main goal for investors when starting a new project.
Ghi chú dùng từ thu hồi vốn
Thu hồi vốn là quá trình hoàn lại số tiền đã bỏ ra để đầu tư. Các thuật ngữ liên quan gồm 'investment return' (lợi nhuận đầu tư), 'payback period' (thời gian hoàn vốn), và 'capital expenditure' (chi phí vốn).
Video minh hoạ thu hồi vốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu hồi vốn
Câu hỏi thường gặp về "thu hồi vốn"
Thu hồi vốn tiếng Anh là gì?
Thu hồi vốn tiếng Anh là "capital recovery" (danh từ), nghĩa là: Quá trình thu lại số tiền đã đầu tư ban đầu để kinh doanh hoặc dự án.
"capital recovery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capital recovery" nghĩa tiếng Việt là "thu hồi vốn". Thu hồi vốn là quá trình hoàn lại số tiền đã bỏ ra để đầu tư.
Phát âm "capital recovery" như thế nào?
"capital recovery" có phiên âm IPA /ˈkæpətəl rɪˈkʌvri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capital recovery"?
The company needs to achieve capital recovery within two years to sustain operations. — Doanh nghiệp cần thu hồi vốn trong vòng hai năm để duy trì hoạt động.