The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời hạn cấp tín dụng tiếng Anh là gì?

thời hạn cấp tín dụng tiếng Anh là credit issuance period /ˈkredɪt ˈɪʃuːəns ˈpɪəriəd/. Thời gian mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cấp tín dụng cho khách hàng để sử dụng khoản vay.

Hình minh hoạ "thời hạn cấp tín dụng" tiếng Anh là "credit issuance period"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

credit issuance period

Danh từ
/ˈkredɪt ˈɪʃuːəns ˈpɪəriəd/

Ví dụ câu với thời hạn cấp tín dụng / credit issuance period

  1. 1

    Thời hạn cấp tín dụng của ngân hàng là 12 tháng.

    The credit issuance period at the bank is 12 months.

  2. 2

    Khách hàng cần hoàn trả khoản vay trước khi hết thời hạn cấp tín dụng.

    The customer must repay the loan before the credit issuance period expires.

Ghi chú dùng từ thời hạn cấp tín dụng

Thời hạn cấp tín dụng là khoảng thời gian ngân hàng cung cấp khoản vay cho khách hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'loan term' (thời hạn vay), 'credit limit' (giới hạn tín dụng), 'interest rate' (lãi suất).

Video minh hoạ thời hạn cấp tín dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời hạn cấp tín dụng

Câu hỏi thường gặp về "thời hạn cấp tín dụng"

Thời hạn cấp tín dụng tiếng Anh là gì?

Thời hạn cấp tín dụng tiếng Anh là "credit issuance period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cấp tín dụng cho khách hàng để sử dụng khoản vay.

"credit issuance period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"credit issuance period" nghĩa tiếng Việt là "thời hạn cấp tín dụng". Thời hạn cấp tín dụng là khoảng thời gian ngân hàng cung cấp khoản vay cho khách hàng.

Phát âm "credit issuance period" như thế nào?

"credit issuance period" có phiên âm IPA /ˈkredɪt ˈɪʃuːəns ˈpɪəriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "credit issuance period"?

The credit issuance period at the bank is 12 months. — Thời hạn cấp tín dụng của ngân hàng là 12 tháng.