Tiếng Việt
Thời hạn giao hàng tiếng Anh là gì?
thời hạn giao hàng tiếng Anh là delivery period /dɪˈlɪvəri ˈpɪəriəd/. Thời gian quy định để giao hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
delivery period
Ví dụ câu với thời hạn giao hàng / delivery period
- 1
Hợp đồng quy định rõ ràng về thời hạn giao hàng là 30 ngày.
The contract clearly states a delivery period of 30 days.
- 2
Chúng tôi cần biết thời hạn giao hàng để lên kế hoạch sản xuất.
We need to know the delivery period to plan production.
Ghi chú dùng từ thời hạn giao hàng
Thời hạn giao hàng là khoảng thời gian mà nhà cung cấp cam kết sẽ hoàn thành việc giao hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'delivery schedule' (lịch trình giao hàng), 'lead time' (thời gian dẫn), và 'shipping deadline' (hạn chót vận chuyển).
Video minh hoạ thời hạn giao hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời hạn giao hàng
Câu hỏi thường gặp về "thời hạn giao hàng"
Thời hạn giao hàng tiếng Anh là gì?
Thời hạn giao hàng tiếng Anh là "delivery period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian quy định để giao hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng.
"delivery period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"delivery period" nghĩa tiếng Việt là "thời hạn giao hàng". Thời hạn giao hàng là khoảng thời gian mà nhà cung cấp cam kết sẽ hoàn thành việc giao hàng.
Phát âm "delivery period" như thế nào?
"delivery period" có phiên âm IPA /dɪˈlɪvəri ˈpɪəriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "delivery period"?
The contract clearly states a delivery period of 30 days. — Hợp đồng quy định rõ ràng về thời hạn giao hàng là 30 ngày.