Tiếng Việt
Thời hạn sử dụng tiếng Anh là gì?
thời hạn sử dụng tiếng Anh là shelf life /ʃɛlf laɪf/. Thời gian một sản phẩm có thể sử dụng hoặc bảo quản an toàn trước khi bị hỏng hoặc mất hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shelf life
Ví dụ câu với thời hạn sử dụng / shelf life
- 1
Thời hạn sử dụng của sữa là 3 ngày sau ngày sản xuất.
The shelf life of milk is three days after the production date.
- 2
Bạn cần kiểm tra hạn sử dụng của thuốc trước khi dùng.
You should check the expiration date of the medicine before using it.
Ghi chú dùng từ thời hạn sử dụng
Thời hạn sử dụng đề cập đến khoảng thời gian một sản phẩm còn an toàn để dùng. Các từ liên quan gồm 'expiration date' (hạn sử dụng), 'best before' (tốt nhất trước), và 'use-by' (dùng trước).
Video minh hoạ thời hạn sử dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời hạn sử dụng
Câu hỏi thường gặp về "thời hạn sử dụng"
Thời hạn sử dụng tiếng Anh là gì?
Thời hạn sử dụng tiếng Anh là "shelf life" (danh từ), nghĩa là: Thời gian một sản phẩm có thể sử dụng hoặc bảo quản an toàn trước khi bị hỏng hoặc mất hiệu quả.
"shelf life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shelf life" nghĩa tiếng Việt là "thời hạn sử dụng". Thời hạn sử dụng đề cập đến khoảng thời gian một sản phẩm còn an toàn để dùng.
Phát âm "shelf life" như thế nào?
"shelf life" có phiên âm IPA /ʃɛlf laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shelf life"?
The shelf life of milk is three days after the production date. — Thời hạn sử dụng của sữa là 3 ngày sau ngày sản xuất.