Tiếng Việt
Thời hạn sử dụng đất tiếng Anh là gì?
thời hạn sử dụng đất tiếng Anh là land use term //lænd juːz tɜːm//. Thuật ngữ chỉ thời gian được phép sử dụng đất theo quy định của pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
land use term
Ví dụ câu với thời hạn sử dụng đất / land use term
- 1
Thời hạn sử dụng đất của dự án này là 50 năm.
The land use term for this project is 50 years.
- 2
Chúng tôi cần biết thời hạn sử dụng đất để lập kế hoạch phát triển.
We need to know the land use term to plan development.
Ghi chú dùng từ thời hạn sử dụng đất
Thời hạn sử dụng đất là khái niệm quan trọng trong quản lý đất đai, liên quan đến các thuật ngữ như 'quy hoạch', 'giấy chứng nhận quyền sử dụng đất' và 'phân lô đất'.
Video minh hoạ thời hạn sử dụng đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời hạn sử dụng đất
Câu hỏi thường gặp về "thời hạn sử dụng đất"
Thời hạn sử dụng đất tiếng Anh là gì?
Thời hạn sử dụng đất tiếng Anh là "land use term" (danh từ), nghĩa là: Thuật ngữ chỉ thời gian được phép sử dụng đất theo quy định của pháp luật.
"land use term" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"land use term" nghĩa tiếng Việt là "thời hạn sử dụng đất". Thời hạn sử dụng đất là khái niệm quan trọng trong quản lý đất đai, liên quan đến các thuật ngữ như 'quy hoạch', 'giấy chứng nhận quyền sử dụng đất' và 'phân lô đất'.
Phát âm "land use term" như thế nào?
"land use term" có phiên âm IPA //lænd juːz tɜːm//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "land use term"?
The land use term for this project is 50 years. — Thời hạn sử dụng đất của dự án này là 50 năm.