Tiếng Việt
Thời kỳ dịch bệnh tiếng Anh là gì?
thời kỳ dịch bệnh tiếng Anh là pandemic period /pænˈdemɪk ˈpɪəriəd/. Thời gian xảy ra dịch bệnh quy mô lớn ảnh hưởng đến nhiều quốc gia hoặc toàn cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pandemic period
Ví dụ câu với thời kỳ dịch bệnh / pandemic period
- 1
The pandemic period has changed the way we work and socialize.
Thời kỳ dịch bệnh đã thay đổi cách chúng ta làm việc và giao tiếp.
- 2
During the pandemic period, many businesses faced significant challenges.
Trong thời kỳ dịch bệnh, nhiều doanh nghiệp gặp phải những thử thách lớn.
Ghi chú dùng từ thời kỳ dịch bệnh
Thời kỳ dịch bệnh là giai đoạn xảy ra dịch bệnh lớn, ảnh hưởng toàn cầu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'outbreak' (bùng phát), 'quarantine' (cách ly), 'vaccine' (vắc-xin).
Video minh hoạ thời kỳ dịch bệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thời kỳ dịch bệnh
Câu hỏi thường gặp về "thời kỳ dịch bệnh"
Thời kỳ dịch bệnh tiếng Anh là gì?
Thời kỳ dịch bệnh tiếng Anh là "pandemic period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian xảy ra dịch bệnh quy mô lớn ảnh hưởng đến nhiều quốc gia hoặc toàn cầu.
"pandemic period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pandemic period" nghĩa tiếng Việt là "thời kỳ dịch bệnh". Thời kỳ dịch bệnh là giai đoạn xảy ra dịch bệnh lớn, ảnh hưởng toàn cầu.
Phát âm "pandemic period" như thế nào?
"pandemic period" có phiên âm IPA /pænˈdemɪk ˈpɪəriəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pandemic period"?
Thời kỳ dịch bệnh đã thay đổi cách chúng ta làm việc và giao tiếp. — The pandemic period has changed the way we work and socialize.