Tiếng Việt
Thôi nhiễm tiếng Anh là gì?
thôi nhiễm tiếng Anh là Cease infection /siːs ɪnˈfɛkʃən/. Chấm dứt sự lây nhiễm hoặc nhiễm trùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cease infection
Ví dụ câu với thôi nhiễm / Cease infection
- 1
Bệnh nhân đã được điều trị để thôi nhiễm khỏi vi khuẩn.
The patient was treated to cease infection from the bacteria.
- 2
Các biện pháp phòng ngừa giúp thôi nhiễm các bệnh truyền nhiễm.
Preventive measures help cease infection of communicable diseases.
Ghi chú dùng từ thôi nhiễm
Thôi nhiễm là quá trình dừng lại của sự lây nhiễm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'infection' (nhiễm trùng), 'contagious' (lây nhiễm), 'antibiotics' (kháng sinh).
Video minh hoạ thôi nhiễm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thôi nhiễm
Câu hỏi thường gặp về "thôi nhiễm"
Thôi nhiễm tiếng Anh là gì?
Thôi nhiễm tiếng Anh là "Cease infection" (động từ), nghĩa là: Chấm dứt sự lây nhiễm hoặc nhiễm trùng.
"Cease infection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cease infection" nghĩa tiếng Việt là "thôi nhiễm". Thôi nhiễm là quá trình dừng lại của sự lây nhiễm.
Phát âm "Cease infection" như thế nào?
"Cease infection" có phiên âm IPA /siːs ɪnˈfɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cease infection"?
The patient was treated to cease infection from the bacteria. — Bệnh nhân đã được điều trị để thôi nhiễm khỏi vi khuẩn.