The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơ nhiễm tiếng Anh là gì?

sơ nhiễm tiếng Anh là primary infection /ˈpraɪməri ɪnˈfɛkʃən/. Nhiễm trùng ban đầu, giai đoạn đầu của bệnh trước khi có triệu chứng rõ ràng.

Hình minh hoạ "sơ nhiễm" tiếng Anh là "primary infection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

primary infection

Danh từ
/ˈpraɪməri ɪnˈfɛkʃən/

Ví dụ câu với sơ nhiễm / primary infection

  1. 1

    Bệnh nhân đã phát hiện sơ nhiễm trước khi các triệu chứng xuất hiện rõ ràng.

    The patient was diagnosed with primary infection before symptoms appeared.

  2. 2

    Sơ nhiễm có thể dẫn đến các biến chứng nếu không được điều trị kịp thời.

    Primary infection can lead to complications if not treated promptly.

Ghi chú dùng từ sơ nhiễm

Sơ nhiễm đề cập đến giai đoạn đầu của nhiễm trùng, thường chưa có triệu chứng rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'infection' (nhiễm trùng), 'acute' (cấp tính), 'latent' (tiềm ẩn).

Video minh hoạ sơ nhiễm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sơ nhiễm

Câu hỏi thường gặp về "sơ nhiễm"

Sơ nhiễm tiếng Anh là gì?

Sơ nhiễm tiếng Anh là "primary infection" (danh từ), nghĩa là: Nhiễm trùng ban đầu, giai đoạn đầu của bệnh trước khi có triệu chứng rõ ràng.

"primary infection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"primary infection" nghĩa tiếng Việt là "sơ nhiễm". Sơ nhiễm đề cập đến giai đoạn đầu của nhiễm trùng, thường chưa có triệu chứng rõ ràng.

Phát âm "primary infection" như thế nào?

"primary infection" có phiên âm IPA /ˈpraɪməri ɪnˈfɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "primary infection"?

The patient was diagnosed with primary infection before symptoms appeared. — Bệnh nhân đã phát hiện sơ nhiễm trước khi các triệu chứng xuất hiện rõ ràng.